diễn đài
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi hoặc cơ quan dùng để phát biểu, trình bày quan điểm, tuyên truyền: Một vị trí, không gian hoặc phương tiện (như báo chí, đài phát thanh) được sử dụng để công bố, phổ biến ý kiến, tư tưởng hoặc thông tin đến công chúng.
- Khu vực được xây cao lên để phát biểu trước đám đông: Một cấu trúc như bục, bệ, lễ đài được dựng lên để người nói có thể đứng trình bày trước nhiều người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tờ báo đó là một diễn đàn quan trọng để thảo luận các vấn đề xã hội.
- Nhà diễn thuyết bước lên diễn đài để bắt đầu bài phát biểu của mình.
- Internet đã trở thành một diễn đàn rộng lớn cho mọi người chia sẻ ý kiến.
Các cách sử dụng nâng cao
"Diễn đàn mở": Chỉ một nền tảng hoặc không gian thảo luận mà mọi người đều có thể tự do tham gia đóng góp ý kiến.
- Hội nghị được tổ chức như một diễn đàn mở để lắng nghe ý kiến từ cộng đồng.
"Diễn đàn quốc tế": Chỉ một hội nghị, sự kiện hoặc phương tiện truyền thông có sự tham gia của nhiều quốc gia, nơi thảo luận các vấn đề chung.
- Liên Hợp Quốc là một diễn đàn quốc tế quan trọng cho đối thoại về hòa bình.
Biến thể và từ gần giống
- Diễn thuyết (động từ): hành động phát biểu trước công chúng.
- Bục diễn thuyết (danh từ): một cấu trúc cụ thể, thường nhỏ, để đứng nói.
- Lễ đài (danh từ): bục, đài được trang trí dùng trong các nghi lễ, lễ hội.
Từ đồng nghĩa
- Bục phát biểu: Nơi dành riêng để đứng nói trước đám đông.
- Diễn giảng đài: (Từ cũ) nơi để thuyết giảng.
- Nơi công bố: Địa điểm hoặc phương tiện để công khai ý kiến, thông tin.
Các cụm từ liên quan
Lên diễn đài: Hành động bước lên hoặc bắt đầu phát biểu tại một diễn đài.
- Sau phần giới thiệu, vị khách mời chính lên diễn đài.
Chiếm lĩnh diễn đàn: Nắm quyền kiểm soát hoặc có ảnh hưởng chi phối trên một diễn đàn thảo luận.
- Bài viết của anh ấy đã chiếm lĩnh diễn đàn tranh luận trực tuyến.
Thành ngữ liên quan
- Diễn đàn dân chủ: Thường dùng để chỉ một không gian nơi quyền tự do ngôn luận và thảo luận đa chiều được tôn trọng.
- Quốc hội phải là diễn đàn dân chủ cao nhất của nhân dân.